|

|
|
|
QUẢN TRỊ DOANH NGHIỆP TỐT
Cơ sở cho phát triển bền vững
Quản trị
doanh nghiệp (QTDN) là những cơ chế, quy định thông qua đó công ty
được điều hành và kiểm soát. Cơ cấu quản trị doanh nghiệp xác định
quyền hạn và trách nhiệm giữa những thành viên khác nhau trong công
ty, bao gồm các Cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban điều hành, Ban kiểm
soát và những người liên quan khác của công ty. Đồng thời, quản trị
doanh nghiệp cũng lập ra các nguyên tắc và quy trình, thủ tục ra
quyết định trong công ty, qua đó ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và
chức vụ, giảm thiểu những rủi ro không cần thiết cho công ty. Đó là
những rủi ro liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ những giao dịch với
các bên có liên quan, những xung đột lợi ích tiềm năng và từ việc
không có tiêu chuẩn rõ ràng hoặc không tuân thủ các quy định về công
bố thông tin và không minh bạch. Cùng với sự phát triển nhanh chóng
của khối doanh nghiệp cả về số lượng và quy mô, đặc biệt là sự hình
thành các công ty lớn, Quản trị Doanh nghiệp, công cụ giúp tách biệt
giữa sở hữu và quản lý, đang ngày càng thu hút sự quan tâm của cộng
đồng doanh nghiệp và các nhà xây dựng pháp luật về doanh nghiệp. Bản
tin này đề cập đến một số vấn đề chính liên quan đến quản trị doanh
nghiệp ở Việt Nam.
1. Quản
trị doanh nghiệp tốt sẽ giúp cho công ty nâng cao khả năng tiếp cận
vốn và hoạt động hiệu quả hơn
Những nghiên cứu mới đây
của McKinsey & Company, Credit Lyonnais Securities Asia, và Ngân
hàng Thế giới cho thấy có sự tương quan chặt chẽ giữa việc thực hiện
quản trị công ty với giá cổ phiếu và kết quả hoạt động của công ty
nói chung. Theo đó, quản trị tốt sẽ mang lại hiệu quả cao cho nhà
đầu tư, nhiều lợi ích hơn cho các thành viên khác trong công ty. Kết
quả là các nhà đầu tư sẽ sẵn sàng trả giá cao hơn cho cổ phiếu của
những công ty quản trị tốt. Các ngân hàng cũng sẵn sàng cho vay,
thậm chí với lãi suất thấp hơn, vì quản trị tốt sẽ làm giảm khả năng
các khoản vay sẽ được sử dụng không đúng mục đích và tăng khả năng
công ty sẽ trả các khoản vay đầy đủ và đúng hạn. Ngược lại, quản trị
không tốt thường dẫn đến những hậu quả xấu, thậm chí phá sản công ty.
Sự sụp đổ của một số công ty lớn trên thế giới (như Enron, Tyco
International, Daewoo, WorldCom) hay những vụ bê bối ở các Tổng công
ty nhà nước lớn của Việt Nam như PetroVietnam, VNPT, SEAPRODEX đều
có nguyên nhân sâu sa từ việc thực hiện quản trị doanh nghiệp không
tốt.
2. Kiến
thức về QTDN cũng như thực tế triển khai QTDN trong các doanh nghiệp
Việt Nam cần được cải thiện
Khái niệm “quản trị doanh
nghiệp” ở Việt Nam vẫn còn rất mới mẻ. Theo một điều tra trên 85
doanh nghiệp lớn ở Việt Nam do IFC-MPDF thực hiện, chỉ có 23% số
người được hỏi cho rằng các doanh nhân ở Việt Nam đã hiểu khái niệm
và nguyên tắc cơ bản của quản trị doanh nghiệp. Nhiều giám đốc được
phỏng vấn vẫn còn lẫn lộn giữa quản trị doanh nghiệp với quản lý tác
nghiệp như: điều hành sản xuất, quản lý marketing, quản lý nhân sự,
v.v...
Nhìn chung các doanh nghiệp Việt Nam chưa có hệ thống QTDN tốt. Theo
điều tra của IFC-MPDF thì đa số các giám đốc được hỏi cho rằng các
doanh nghiệp ở Việt Nam hiện chưa thực hiện tốt công tác QTDN, cụ
thể trong các vấn đề sau:
-
Vai trò và chức năng
của Ban kiểm soát trong một số công ty còn chưa rõ ràng, rất hạn
chế và mang tính hình thức.
-
Sự minh bạch và công
bố thông tin chưa được thực hiện tốt. Đặc biệt là ở các công ty
cổ phần hóa, nhà đầu tư không được cung cấp đầy đủ và kịp thời
thông tin về việc cổ phần hóa dẫn đến việc cổ phần hóa còn mang
tính “khép kín”, không thu hút được các nhà đầu tư chiến lược.
-
Vai trò của cổ đông
đại diện phần vốn góp của Nhà nước tại các công ty cổ phần hóa
không được rõ ràng, hoặc buông lỏng, hoặc quá lạm dụng, làm mầm
mống cho các xung đột, dẫn đến sự can thiệp thường xuyên của các
cơ quan quản lý Nhà nước vào QTDN. Mặt khác, việc quản lý trong
các công ty này phổ biến vẫn là “bình mới, rượu cũ”, do đó thiếu
hiệu quả.*
-
Các giao dịch với
bên có liên quan: đây là những giao dịch giữa hai hay nhiều bên
có mối quan hệ đặc biệt với nhau trước khi giao dịch xảy ra.
Hiện tượng giao dịch tư lợi diễn ra khá phổ biến, đặc biệt là ở
các doanh nghiệp nhà nước, nhất là trong các giao dịch lớn như
mua sắm máy móc thiết bị, đấu thầu còn khá phổ biến. Vai trò của
quản lý nhà nước trong việc buộc các doanh nghiệp phải công khai
thông tin, kiểm tra thông tin về các giao dịch với các bên có
liên quan còn hạn chế.
3. Các
quy định pháp lý về quản trị doanh nghiệp ở Việt Nam còn chưa đầy đủ
và chặt chẽ
Hiện nay, do các doanh
nghiệp thuộc thành phần sở hữu khác nhau (công ty nhà nước, doanh
nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, doanh nghiệp cổ phần hóa và cổ phần
tư nhân) được điều chỉnh bởi các luật khác nhau nên các quy định về
QTDN cho các loại hình doanh nghiệp này chưa thống nhất, chưa đầy đủ
và còn nhiều khác biệt bất hợp lý.
Một trong những mục tiêu của việc soạn thảo Luật Doanh nghiệp thống
nhất (DNTN) là tạo một khung pháp lý thống nhất để nâng cao hiệu quả
của QTDN ở Việt Nam. Tuy nhiên hiện tại vẫn còn ý kiến khác nhau về
các vấn đề như: i) luật có nên quy định chi tiết các vấn đề về quản
trị doanh nghiệp hay chỉ nên quy định khung pháp lý chung, còn các
vấn đề cụ thể sẽ do các công ty tự quy định trong điều lệ; ii) dự
thảo Luật DNTN có nên quy định cụ thể mức độ và hình thức xử phạt
đối với những công ty và cá nhân vi phạm các quy định QTDN hay không.
Cho dù những vấn đề trên được giải quyết theo hướng nào, điều quan
trọng hơn cả là khung pháp lý thống nhất này phải hỗ trợ thúc đẩy
việc triển khai các mô hình QTDN tiên tiến trong các doanh nghiệp
tại Việt Nam.
(*) Đậu Anh Tuấn, VCCI, bài trình bày
“Một số vấn đề về quản trị công ty trong công ty cổ phần sau cổ phần
hóa ở Việt Nam” tại Hội thảo “So sánh thực trạng quản trị công ty ở
Việt Nam với các nguyên tắc quản trị công ty của OECD, tháng 4/2005. |